Lập lá số
Bát tự Tứ trụ
Tám chữ can chi của giờ, ngày, tháng, năm sinh. Năm đổi ở Lập xuân, tháng đổi theo tiết khí tính từ kinh độ mặt trời — có Thập thần, ngũ hành, Nhật chủ mạnh yếu, dụng thần và đại vận.
Lưu ngày sinh một lần để các công cụ tự điền ·
Bát tự là gì?
Bát tự, còn gọi là Tứ trụ, là cách mô tả thời điểm một người chào đời bằng tám chữ can chi: hai chữ cho năm, hai cho tháng, hai cho ngày và hai cho giờ. Mỗi cặp gồm một thiên can (Giáp, Ất, Bính…) đứng trên và một địa chi (Tý, Sửu, Dần…) đứng dưới, xếp thành bốn cột như bốn cây trụ chống mái nhà — vì vậy mới có tên Tứ trụ.
Khác với tử vi đẩu số dùng các sao an trên mười hai cung, Bát tự đọc lá số qua quan hệ ngũ hành giữa tám chữ. Chữ quan trọng nhất là thiên can của trụ ngày, gọi là Nhật chủ — đại diện cho chính bạn. Bảy chữ còn lại được gọi tên theo quan hệ với Nhật chủ thành mười "Thập thần" như Chính Quan, Thất Sát, Chính Tài, Thực Thần… Từ đó người xem bàn về tính cách, cách làm việc, những giai đoạn thuận và thử thách của đời người.
Vì sao năm Bát tự đổi ở Lập xuân chứ không phải mùng 1 Tết?
Lịch Bát tự là lịch tiết khí, dựa trên vị trí của mặt trời chứ không dựa trên tuần trăng. Năm mới bắt đầu khi mặt trời tới kinh độ 315°, tức tiết Lập xuân — thường vào ngày 3, 4 hoặc 5 tháng 2 dương lịch. Tháng cũng đổi ở các "tiết": Kinh trập, Thanh minh, Lập hạ… chứ không đổi ở ngày mùng 1 âm lịch.
Vì vậy có những người sinh sau Tết nhưng trước Lập xuân vẫn mang trụ năm của năm cũ, hoặc ngược lại. Ví dụ năm 2026: Lập xuân rơi vào khoảng 3 giờ sáng ngày 4/2, còn Tết Bính Ngọ là ngày 17/2. Một em bé sinh ngày 10/2/2026 theo âm lịch vẫn là năm Ất Tỵ, nhưng trong Bát tự đã là năm Bính Ngọ. Công cụ của Thiên Bàn tính giờ giao tiết theo kinh độ mặt trời và tự ghi chú khi gặp trường hợp này.
Công cụ tính những gì?
Bạn nhập ngày, giờ sinh dương lịch và giới tính. Thiên Bàn lập bốn trụ, liệt kê tàng can ẩn trong từng địa chi, gọi tên Thập thần cho từng chữ, đếm ngũ hành theo hai cách (đếm thô tám chữ và chấm điểm có trọng số, nhân đôi chi tháng vì đó là "nguyệt lệnh"), rồi ước lượng Nhật chủ thiên vượng hay thiên nhược. Từ kết quả đó, công cụ gợi ý hành nên bổ trợ (dụng thần giản lược) và lập tám đại vận, mỗi vận mười năm, với tuổi khởi vận tính theo số ngày từ lúc sinh đến tiết gần nhất.
Lời luận cho mười Nhật chủ ở hai trạng thái mạnh và yếu do Thiên Bàn tự soạn, dựa trên hình tượng cổ truyền: Giáp là cây lớn, Ất là hoa cỏ, Bính là mặt trời, Đinh là ngọn đèn, Mậu là núi, Kỷ là ruộng vườn, Canh là sắt thép, Tân là châu ngọc, Nhâm là sông lớn, Quý là mưa móc.
Đọc kết quả thế nào cho hữu ích?
Hãy xem Bát tự như một tấm bản đồ khí hậu: nó cho biết vùng nào nắng nhiều, vùng nào mưa nhiều, chứ không quyết định bạn đi đường nào. Nhật chủ yếu không có nghĩa là đời kém; đó chỉ là gợi ý rằng bạn phát huy tốt hơn khi có môi trường nâng đỡ, người cố vấn, kỷ luật sinh hoạt. Nhật chủ mạnh cũng không phải là luôn thuận; người thân vượng cần nơi để "xả" năng lượng một cách có ích.
Phép tính ở đây là bản giản lược, minh bạch từng bước để bạn tự kiểm tra. Các trường phái chuyên sâu còn xét hợp hoá, xung hình, cách cục, điều hậu chi tiết — nếu cần quyết định lớn, hãy coi kết quả là một góc nhìn tham khảo bên cạnh suy xét thực tế của chính bạn.
Phương pháp tính
- Năm Bát tự đổi tại giờ giao tiết Lập xuân (mặt trời ở kinh độ 315°, thường rơi vào 3–5/2 dương lịch), không đổi ở mùng 1 Tết. Ví dụ năm 2026: Lập xuân khoảng 3 giờ sáng 4/2, nên người sinh từ thời điểm đó đã thuộc năm Bính Ngọ, dù Tết Nguyên đán là 17/2.
- Tháng Bát tự đổi tại 12 "tiết" (Lập xuân, Kinh trập, Thanh minh, Lập hạ, Mang chủng, Tiểu thử, Lập thu, Bạch lộ, Hàn lộ, Lập đông, Đại tuyết, Tiểu hàn); tháng Dần bắt đầu từ Lập xuân. Can tháng theo phép ngũ hổ độn.
- Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ mặt trời biểu kiến (công thức độ chính xác thấp của J. Meeus, có hiệu chỉnh chương động, quang sai và ΔT), sai số khoảng ±15 phút. Nếu bạn sinh trong vòng 30 phút quanh giờ giao tiết, trụ tháng (và có thể trụ năm) cần đối chiếu thêm.
- Trụ ngày theo ngày dương lịch; sinh giờ Tý muộn (23:00–23:59) tính sang ngày hôm sau. Trụ giờ theo giờ đồng hồ Việt Nam (UTC+7), can giờ theo phép ngũ thử độn; không hiệu chỉnh giờ mặt trời thực theo kinh độ nơi sinh.
- Ngũ hành: đếm thô 8 chữ (4 can + hành chính khí của 4 chi). Điểm trọng số: mỗi thiên can 1 điểm; mỗi địa chi 1 điểm chia cho các tàng can (chính khí 0,6–1; trung khí 0,3; dư khí 0,1); riêng chi tháng (nguyệt lệnh) nhân 2.
- Nhật chủ mạnh/yếu: lấy tổng điểm phe ta (cùng hành với Nhật chủ + hành sinh ra Nhật chủ, không tính chính can ngày) chia cho tổng điểm còn lại. Từ 45% trở lên xem là thiên vượng, dưới 45% là thiên nhược; trong khoảng 39–51% ghi chú là gần cân bằng. Đây là phép ước lượng giản lược, chưa xét hợp hoá, xung hình, thấu can hay cách cục đặc biệt.
- Dụng thần gợi ý: thân vượng thì chọn hành yếu nhất trong nhóm Thực Thương / Tài / Quan Sát; thân nhược thì chọn trong nhóm Ấn / Tỷ Kiếp. Kèm lưu ý điều hậu cho người sinh mùa đông thiếu Hỏa, mùa hè thiếu Thủy.
- Đại vận: nam sinh năm can dương và nữ sinh năm can âm đi thuận (tính từ tiết kế tiếp); nam năm âm, nữ năm dương đi nghịch (tính lùi về tiết vừa qua). Số ngày tới tiết chia 3 ra số năm khởi vận (1 ngày = 4 tháng). Mỗi đại vận 10 năm, can chi tiến hoặc lùi một bậc từ trụ tháng. Tuổi ghi theo tuổi tròn dương lịch.
Câu hỏi thường gặp
Không biết giờ sinh chính xác thì có lập Bát tự được không?
Được, nhưng trụ giờ có thể sai. Bạn có thể chọn giờ gần đúng nhất; ba trụ năm, tháng, ngày vẫn đúng. Phần ngũ hành và Nhật chủ mạnh yếu sẽ thay đổi ít nhiều tuỳ trụ giờ.
Vì sao trụ năm của tôi khác với tuổi âm lịch?
Bát tự đổi năm ở tiết Lập xuân (khoảng 3–5/2 dương lịch), còn tuổi âm lịch đổi ở mùng 1 Tết. Người sinh giữa hai mốc này sẽ có trụ năm khác tuổi âm lịch — công cụ tự ghi chú khi gặp trường hợp đó.
Sinh lúc 23 giờ thì tính ngày nào?
Thiên Bàn tính giờ Tý muộn (23:00–23:59) sang ngày hôm sau, giống phần lập lá số tử vi. Một số trường phái giữ nguyên ngày cũ; nếu bạn theo cách đó, hãy nhập ngày hôm trước để so sánh.
Nhật chủ yếu có phải là xấu không?
Không. Mạnh hay yếu chỉ mô tả cán cân ngũ hành. Người thân nhược thường tinh tế, biết hợp tác; người thân vượng thường tự lập, quyết đoán. Mỗi kiểu có cách phát huy riêng.
Đại vận là gì và tính thế nào?
Đại vận là các giai đoạn mười năm, can chi đi tiếp hoặc lùi từ trụ tháng. Nam sinh năm can dương và nữ sinh năm can âm đi thuận, còn lại đi nghịch. Tuổi khởi vận bằng số ngày từ lúc sinh tới tiết gần nhất (theo chiều thuận hoặc nghịch) chia ba.
Kết quả có chính xác tuyệt đối không?
Thời điểm tiết khí được tính theo thiên văn với sai số khoảng ±15 phút; phần luận giải là phép ước lượng giản lược. Nội dung mang tính tham khảo, chiêm nghiệm.
Nội dung mang tính giải trí, chiêm nghiệm và tham khảo. Lời giải do Thiên Bàn tự soạn; không thay cho lời khuyên chuyên môn về sức khỏe, pháp lý hay tài chính.