Xem ngày tốt xấu
Xem ngày động thổ tốt
Chọn ngày động thổ, khởi công xây nhà, đổ móng hợp tuổi gia chủ: chấm điểm theo hoàng đạo, Trực, sao, tránh Sát chủ, Dương công kỵ nhật.
Đang chuẩn bị danh sách ngày tốt…
Chọn ngày động thổ theo lịch vạn niên
Động thổ là lần đầu tiên tác động vào đất để xây dựng, mở đầu cả quá trình làm nhà kéo dài nhiều tháng. Người xưa coi trọng ngày này vì mong công trình suôn sẻ, an toàn cho thợ và yên ổn cho gia chủ. Công cụ ưu tiên ngày hoàng đạo có Trực Bình, Định, Chấp, Thành, Khai — những Trực hợp việc san nền, xây dựng, giữ vững.
Trực Kiến bị trừ điểm vì sách xưa ghi kỵ động thổ; Trực Phá, Nguy, Bế cũng không hợp khởi công. Ngày Sát chủ và Dương công kỵ nhật bị loại khỏi danh sách gợi ý. Khi nhập năm sinh của chủ nhà, hệ thống tránh ngày xung tuổi; nếu chủ nhà đang trong năm hạn, nhiều gia đình nhờ người hợp tuổi đứng ra động thổ thay — bạn chỉ cần nhập năm sinh của người đó.
Ngoài ngày tốt, hãy ưu tiên thời tiết khô ráo, giấy phép xây dựng đầy đủ và kế hoạch an toàn lao động. Một buổi lễ động thổ đơn giản, gọn gàng là đủ ý nghĩa.
Cách chấm điểm: điểm gốc 55; ngày hoàng đạo +15, hắc đạo −12; Trực hợp việc +15, Trực kỵ −20; sao Nhị thập bát tú tốt +8, xấu −8; các ngày kỵ dân gian bị trừ tuỳ mức độ với từng việc; khi có năm sinh, ngày thiên khắc địa xung −30, lục xung −20, tương hại −6, tam hợp hoặc lục hợp +6. Ngày đạt từ 65 điểm và không phạm ngày kỵ nặng của việc mới được gợi ý. Giờ tốt là giờ hoàng đạo, đã bỏ giờ xung tuổi.
Lưu ý khi động thổ
- Kiểm tra dự báo thời tiết cho các ngày được gợi ý.
- Giờ khởi công chọn trong giờ hoàng đạo, ban ngày để thuận tiện thi công.
- Không cần làm lễ tốn kém; sự chuẩn bị kỹ thuật quan trọng hơn.
Câu hỏi thường gặp
Xem ngày động thổ theo tuổi ai?
Thường theo tuổi chủ nhà (người đứng tên). Nếu mượn tuổi, nhập năm sinh của người được mượn.
Trực nào tốt cho động thổ?
Theo bảng của Thiên Bàn: Bình, Định, Chấp, Thành, Khai được cộng điểm; Kiến, Phá, Nguy, Bế bị trừ.
Có cần tránh tháng nào không?
Một số nơi kiêng tháng 7 âm. Công cụ không tự loại tháng; bạn có thể chọn khoảng thời gian khác nếu gia đình kiêng.
Ghi chú phương pháp tính
- Âm lịch
- Đổi theo thuật toán thiên văn của Hồ Ngọc Đức cho múi giờ Việt Nam (UTC+7): mùng 1 là ngày có trăng mới, tháng nhuận là tháng không chứa trung khí. Vì múi giờ khác nhau nên đôi khi âm lịch Việt Nam lệch một ngày, thậm chí một tháng so với lịch Trung Quốc.
- Hoàng đạo, hắc đạo
- Theo 12 thần trực nhật. Ngày Thanh Long khởi theo tháng âm: tháng Giêng và tháng Bảy ở Tý, tháng Hai và Tám ở Dần, Ba và Chín ở Thìn, Tư và Mười ở Ngọ, Năm và Một ở Thân, Sáu và Chạp ở Tuất; sau đó lần lượt Minh Đường, Thiên Hình, Chu Tước, Kim Quỹ, Thiên Đức, Bạch Hổ, Ngọc Đường, Thiên Lao, Huyền Vũ, Tư Mệnh, Câu Trận. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh là hoàng đạo. Giờ hoàng đạo áp dụng cùng bảng với chi của ngày.
- 12 Trực
- Theo tháng tiết khí (tháng Dần bắt đầu từ Lập xuân): ngày có cùng chi với tháng là Trực Kiến, các ngày sau lần lượt Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Ngày giao tiết lặp lại Trực của hôm trước.
- Nhị thập bát tú
- 28 sao luân phiên mỗi ngày, gắn cố định với tuần lễ (sao Giác luôn rơi vào thứ Năm). Cách xếp tốt/xấu theo bảng phổ biến trong lịch vạn niên.
- Ngày kỵ dân gian
- Tam nương (âm 3, 7, 13, 18, 22, 27), Nguyệt kỵ (5, 14, 23), 13 ngày Dương công kỵ nhật, ngày Sát chủ theo tháng âm (Giêng Tý; Hai, Ba, Bảy, Chín Sửu; Tư Tuất; Một Mùi; còn lại Thìn).
Thông tin mang tính tham khảo văn hoá truyền thống, không thay thế cho quyết định dựa trên điều kiện thực tế.