Xem ngày tốt xấu
Xem ngày khai trương tốt
Chọn ngày khai trương, mở cửa hàng, ra mắt sản phẩm: ưu tiên Trực Mãn, Thành, Khai, ngày hoàng đạo; tránh Tam nương, Dương công; có giờ tốt.
Đang chuẩn bị danh sách ngày tốt…
Chọn ngày khai trương theo lịch vạn niên
Ngày khai trương là ngày đầu tiên mở cửa đón khách, mang ý nghĩa khởi đầu cho việc làm ăn. Công cụ ưu tiên ngày hoàng đạo có Trực Mãn (đầy đủ), Định (ổn định), Thành (thành tựu) và Khai (mở ra) — những Trực được lịch xưa ghi là hợp buôn bán, cầu tài.
Ngày Trực Phá, Nguy, Thu, Bế bị trừ điểm vì ý nghĩa thu hẹp, đóng lại không hợp với khởi sự kinh doanh. Tam nương và Dương công kỵ nhật bị loại; Nguyệt kỵ và Sát chủ bị trừ điểm. Nhập năm sinh của chủ cửa hàng để tránh ngày, giờ xung tuổi.
Thực tế, một buổi khai trương thành công còn phụ thuộc vào việc chuẩn bị hàng hoá, truyền thông và chương trình ưu đãi. Hãy chọn ngày tốt trong khoảng mà bạn đã sẵn sàng nhất, thay vì dời kế hoạch quá lâu chỉ để chờ một ngày "đẹp nhất".
Cách chấm điểm: điểm gốc 55; ngày hoàng đạo +15, hắc đạo −12; Trực hợp việc +15, Trực kỵ −20; sao Nhị thập bát tú tốt +8, xấu −8; các ngày kỵ dân gian bị trừ tuỳ mức độ với từng việc; khi có năm sinh, ngày thiên khắc địa xung −30, lục xung −20, tương hại −6, tam hợp hoặc lục hợp +6. Ngày đạt từ 65 điểm và không phạm ngày kỵ nặng của việc mới được gợi ý. Giờ tốt là giờ hoàng đạo, đã bỏ giờ xung tuổi.
Lưu ý khi khai trương
- Chọn giờ mở cửa trong giờ hoàng đạo buổi sáng.
- Có thể kết hợp ngày khai trương với cuối tuần để đông khách.
- Ký hợp đồng thuê mặt bằng có thể dùng trang xem ngày ký hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
Khai trương nên chọn Trực gì?
Mãn, Định, Thành, Khai được cộng điểm; Phá, Nguy, Thu, Bế bị trừ.
Ngày hắc đạo có khai trương được không?
Công cụ trừ điểm ngày hắc đạo; nếu Trực và sao rất tốt, ngày đó vẫn có thể đạt điểm gợi ý nhưng thường xếp sau ngày hoàng đạo.
Xem ngày khai trương theo tuổi ai?
Theo tuổi chủ cửa hàng hoặc người đại diện doanh nghiệp.
Ghi chú phương pháp tính
- Âm lịch
- Đổi theo thuật toán thiên văn của Hồ Ngọc Đức cho múi giờ Việt Nam (UTC+7): mùng 1 là ngày có trăng mới, tháng nhuận là tháng không chứa trung khí. Vì múi giờ khác nhau nên đôi khi âm lịch Việt Nam lệch một ngày, thậm chí một tháng so với lịch Trung Quốc.
- Hoàng đạo, hắc đạo
- Theo 12 thần trực nhật. Ngày Thanh Long khởi theo tháng âm: tháng Giêng và tháng Bảy ở Tý, tháng Hai và Tám ở Dần, Ba và Chín ở Thìn, Tư và Mười ở Ngọ, Năm và Một ở Thân, Sáu và Chạp ở Tuất; sau đó lần lượt Minh Đường, Thiên Hình, Chu Tước, Kim Quỹ, Thiên Đức, Bạch Hổ, Ngọc Đường, Thiên Lao, Huyền Vũ, Tư Mệnh, Câu Trận. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh là hoàng đạo. Giờ hoàng đạo áp dụng cùng bảng với chi của ngày.
- 12 Trực
- Theo tháng tiết khí (tháng Dần bắt đầu từ Lập xuân): ngày có cùng chi với tháng là Trực Kiến, các ngày sau lần lượt Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Ngày giao tiết lặp lại Trực của hôm trước.
- Nhị thập bát tú
- 28 sao luân phiên mỗi ngày, gắn cố định với tuần lễ (sao Giác luôn rơi vào thứ Năm). Cách xếp tốt/xấu theo bảng phổ biến trong lịch vạn niên.
- Ngày kỵ dân gian
- Tam nương (âm 3, 7, 13, 18, 22, 27), Nguyệt kỵ (5, 14, 23), 13 ngày Dương công kỵ nhật, ngày Sát chủ theo tháng âm (Giêng Tý; Hai, Ba, Bảy, Chín Sửu; Tư Tuất; Một Mùi; còn lại Thìn).
Thông tin mang tính tham khảo văn hoá truyền thống, không thay thế cho quyết định dựa trên điều kiện thực tế.