Xem ngày tốt xấu
Xem ngày xuất hành tốt
Chọn ngày xuất hành, đi xa, đi công tác thuận lợi: tránh Nguyệt kỵ, Tam nương; ưu tiên Trực Kiến, Trừ, Thành, Khai; xem hướng Hỷ Thần, Tài Thần.
Đang chuẩn bị danh sách ngày tốt…
Chọn ngày xuất hành theo lịch vạn niên
Câu "mùng năm, mười bốn, hai ba, đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn" cho thấy người Việt rất để ý ngày xuất hành. Công cụ loại các ngày Nguyệt kỵ (âm 5, 14, 23) khỏi danh sách gợi ý, trừ điểm ngày Tam nương và Dương công kỵ nhật, đồng thời ưu tiên Trực Kiến, Trừ, Thành, Khai — những Trực hợp khởi hành.
Mỗi ngày có hướng Hỷ Thần (niềm vui) và Tài Thần (tài lộc) tính theo can ngày. Nhiều người khi ra khỏi nhà sẽ đi về hướng này một đoạn ngắn trước khi rẽ về hướng chính — một thói quen nhỏ mang tính tâm lý, không tốn kém. Bạn có thể xem hướng trong trang chi tiết từng ngày.
Với những chuyến đi xa, an toàn giao thông, sức khoẻ và giấy tờ đầy đủ quan trọng hơn mọi yếu tố khác. Hãy dùng kết quả như gợi ý để chọn ngày khởi hành trong khoảng bạn có thể sắp xếp.
Cách chấm điểm: điểm gốc 55; ngày hoàng đạo +15, hắc đạo −12; Trực hợp việc +15, Trực kỵ −20; sao Nhị thập bát tú tốt +8, xấu −8; các ngày kỵ dân gian bị trừ tuỳ mức độ với từng việc; khi có năm sinh, ngày thiên khắc địa xung −30, lục xung −20, tương hại −6, tam hợp hoặc lục hợp +6. Ngày đạt từ 65 điểm và không phạm ngày kỵ nặng của việc mới được gợi ý. Giờ tốt là giờ hoàng đạo, đã bỏ giờ xung tuổi.
Lưu ý khi xuất hành
- Xuất hành đầu năm: xem thêm hướng Hỷ Thần ngày mùng 1 Tết.
- Chọn giờ xuất phát trong giờ hoàng đạo.
- Đặt vé sớm cho các ngày lễ để tránh cao điểm.
Câu hỏi thường gặp
Nguyệt kỵ là gì?
Là ba ngày âm 5, 14, 23 mỗi tháng, dân gian kiêng đi xa và khởi sự lớn.
Hướng Hỷ Thần tính thế nào?
Theo can ngày: Giáp, Kỷ Đông Bắc; Ất, Canh Tây Bắc; Bính, Tân Tây Nam; Đinh, Nhâm Chính Nam; Mậu, Quý Đông Nam.
Đi công tác ngắn có cần xem ngày?
Không bắt buộc. Nếu muốn, chọn ngày không phạm Nguyệt kỵ và giờ hoàng đạo là đủ.
Ghi chú phương pháp tính
- Âm lịch
- Đổi theo thuật toán thiên văn của Hồ Ngọc Đức cho múi giờ Việt Nam (UTC+7): mùng 1 là ngày có trăng mới, tháng nhuận là tháng không chứa trung khí. Vì múi giờ khác nhau nên đôi khi âm lịch Việt Nam lệch một ngày, thậm chí một tháng so với lịch Trung Quốc.
- Hoàng đạo, hắc đạo
- Theo 12 thần trực nhật. Ngày Thanh Long khởi theo tháng âm: tháng Giêng và tháng Bảy ở Tý, tháng Hai và Tám ở Dần, Ba và Chín ở Thìn, Tư và Mười ở Ngọ, Năm và Một ở Thân, Sáu và Chạp ở Tuất; sau đó lần lượt Minh Đường, Thiên Hình, Chu Tước, Kim Quỹ, Thiên Đức, Bạch Hổ, Ngọc Đường, Thiên Lao, Huyền Vũ, Tư Mệnh, Câu Trận. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh là hoàng đạo. Giờ hoàng đạo áp dụng cùng bảng với chi của ngày.
- 12 Trực
- Theo tháng tiết khí (tháng Dần bắt đầu từ Lập xuân): ngày có cùng chi với tháng là Trực Kiến, các ngày sau lần lượt Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Ngày giao tiết lặp lại Trực của hôm trước.
- Nhị thập bát tú
- 28 sao luân phiên mỗi ngày, gắn cố định với tuần lễ (sao Giác luôn rơi vào thứ Năm). Cách xếp tốt/xấu theo bảng phổ biến trong lịch vạn niên.
- Ngày kỵ dân gian
- Tam nương (âm 3, 7, 13, 18, 22, 27), Nguyệt kỵ (5, 14, 23), 13 ngày Dương công kỵ nhật, ngày Sát chủ theo tháng âm (Giêng Tý; Hai, Ba, Bảy, Chín Sửu; Tư Tuất; Một Mùi; còn lại Thìn).
Thông tin mang tính tham khảo văn hoá truyền thống, không thay thế cho quyết định dựa trên điều kiện thực tế.